folk singer

folk singer

A folk singer plays a guitar and sings for a small audience in a cozy cafe.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ca sĩ dân ca: "folk singer" chỉ một người hát hoặc biểu diễn các bài hát dân gian, thường những bài hát truyền thống hoặc mang tính chất văn hóa của một cộng đồng, vùng miền.

dụ sử dụng
  • (Ca sĩ dân ca đã trình diễn một bản ballad đẹp về vùng nông thôn.)
  • ( ấy một ca sĩ dân ca nổi tiếng, người sưu tầm các bài hát cổ từ những ngôi làng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a folk singer by trade": làm ca sĩ dân ca chuyên nghiệp.

    • He is a folk singer by trade, traveling from town to town. (Anh ấy một ca sĩ dân ca chuyên nghiệp, đi từ thị trấn này sang thị trấn khác.)
  • "folk singer-songwriter": ca sĩ dân ca kiêm nhạc sáng tác.

    • Many modern folk singers are also songwriters who compose their own music. (Nhiều ca sĩ dân ca hiện đại cũng nhạc sáng tác nhạc của riêng họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Folk music (danh từ): nhạc dân gian.

    • Folk music often tells stories about everyday life. (Nhạc dân gian thường kể những câu chuyện về cuộc sống hàng ngày.)
  • Folk song (danh từ): bài hát dân ca.

    • This folk song has been passed down for generations. (Bài hát dân ca này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Balladeer: người hát ballad, thường liên quan đến dân ca.
  • Troubadour: người hát rong, đặc biệt trong văn hóa dân gian châu Âu.
Các cụm từ liên quan
  • Folk singer's repertoire: danh mục bài hát của ca sĩ dân ca.
    • Her folk singer's repertoire includes songs from three different regions. (Danh mục bài hát của ca sĩ dân ca bao gồm các bài hát từ ba vùng khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Sing a different tune: thay đổi quan điểm, thường dùng trong bối cảnh so sánh với phong cách dân ca.
    • After hearing the folk singer, he began to sing a different tune about traditional music. (Sau khi nghe ca sĩ dân ca, anh ấy bắt đầu thay đổi quan điểm về nhạc truyền thống.)